Tiếng Việt
Sự viện trợ tiếng Anh là gì?
sự viện trợ tiếng Anh là aid /eɪd/. Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aid
Ví dụ câu với sự viện trợ / aid
- 1
Chúng tôi cần sự viện trợ để xây dựng trường học mới.
We need aid to build the new school.
- 2
Các tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị thiên tai.
International organizations provide humanitarian aid to disaster-stricken areas.
Ghi chú dùng từ sự viện trợ
Sự viện trợ thường liên quan đến giúp đỡ về vật chất hoặc tài chính. Các từ liên quan gồm 'assistance' (hỗ trợ), 'support' (ủng hộ), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ sự viện trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự viện trợ
Câu hỏi thường gặp về "sự viện trợ"
Sự viện trợ tiếng Anh là gì?
Sự viện trợ tiếng Anh là "aid" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần.
"aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aid" nghĩa tiếng Việt là "sự viện trợ". Sự viện trợ thường liên quan đến giúp đỡ về vật chất hoặc tài chính.
Phát âm "aid" như thế nào?
"aid" có phiên âm IPA /eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aid"?
We need aid to build the new school. — Chúng tôi cần sự viện trợ để xây dựng trường học mới.