Tiếng Việt
Tiền hỗ trợ tiếng Anh là gì?
tiền hỗ trợ tiếng Anh là aid money /eɪd ˈmʌni/. Tiền hỗ trợ là khoản tiền được cung cấp để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong các hoàn cảnh khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aid money
Ví dụ câu với tiền hỗ trợ / aid money
- 1
Chính phủ đã cung cấp tiền hỗ trợ cho các gia đình nghèo.
The government provided aid money to impoverished families.
- 2
Họ nhận tiền hỗ trợ để trang trải chi phí học tập.
They received aid money to cover their educational expenses.
Ghi chú dùng từ tiền hỗ trợ
Tiền hỗ trợ thường dùng trong các chương trình từ thiện hoặc hỗ trợ chính phủ. Các từ liên quan: 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), 'grant' (trợ cấp), 'subsidy' (trợ cấp, trợ giá).
Video minh hoạ tiền hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "tiền hỗ trợ"
Tiền hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Tiền hỗ trợ tiếng Anh là "aid money" (danh từ), nghĩa là: Tiền hỗ trợ là khoản tiền được cung cấp để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong các hoàn cảnh khác nhau.
"aid money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aid money" nghĩa tiếng Việt là "tiền hỗ trợ". Tiền hỗ trợ thường dùng trong các chương trình từ thiện hoặc hỗ trợ chính phủ.
Phát âm "aid money" như thế nào?
"aid money" có phiên âm IPA /eɪd ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aid money"?
The government provided aid money to impoverished families. — Chính phủ đã cung cấp tiền hỗ trợ cho các gia đình nghèo.