Tiếng Việt
Sửa rửa mặt tiếng Anh là gì?
sửa rửa mặt tiếng Anh là face wash /feɪs wɒʃ/. Sản phẩm dùng để làm sạch da mặt hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face wash
Ví dụ câu với sửa rửa mặt / face wash
- 1
Tôi sử dụng sữa rửa mặt mỗi sáng để làm sạch da.
I use face wash every morning to clean my face.
- 2
Bạn có thể chọn loại sữa rửa mặt phù hợp với loại da của mình.
You can choose a face wash suitable for your skin type.
Ghi chú dùng từ sửa rửa mặt
Sửa rửa mặt là sản phẩm chăm sóc da mặt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cleanser' (sữa rửa mặt), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'toner' (nước cân bằng).
Video minh hoạ sửa rửa mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sửa rửa mặt
Câu hỏi thường gặp về "sửa rửa mặt"
Sửa rửa mặt tiếng Anh là gì?
Sửa rửa mặt tiếng Anh là "face wash" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để làm sạch da mặt hàng ngày.
"face wash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face wash" nghĩa tiếng Việt là "sửa rửa mặt". Sửa rửa mặt là sản phẩm chăm sóc da mặt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
Phát âm "face wash" như thế nào?
"face wash" có phiên âm IPA /feɪs wɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face wash"?
I use face wash every morning to clean my face. — Tôi sử dụng sữa rửa mặt mỗi sáng để làm sạch da.