Tiếng Việt
Suất vốn đầu tư tiếng Anh là gì?
suất vốn đầu tư tiếng Anh là Construction cost per unit /kənˈstrʌkʃən kɒst pɜːr juːnɪt/. Chi phí xây dựng cho mỗi đơn vị công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Construction cost per unit
Ví dụ câu với suất vốn đầu tư / Construction cost per unit
- 1
Chi phí suất vốn đầu tư cho mỗi căn hộ là 500 triệu đồng.
The construction cost per unit for the apartment is 500 million VND.
- 2
Chúng tôi cần tính toán suất vốn đầu tư để dự trù ngân sách.
We need to calculate the construction cost per unit to estimate the budget.
Ghi chú dùng từ suất vốn đầu tư
Suất vốn đầu tư đề cập đến chi phí xây dựng cho mỗi đơn vị, như căn hộ hoặc nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment cost' (chi phí đầu tư), 'budget' (ngân sách), và 'construction expenses' (chi phí xây dựng).
Video minh hoạ suất vốn đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suất vốn đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "suất vốn đầu tư"
Suất vốn đầu tư tiếng Anh là gì?
Suất vốn đầu tư tiếng Anh là "Construction cost per unit" (danh từ), nghĩa là: Chi phí xây dựng cho mỗi đơn vị công trình hoặc dự án.
"Construction cost per unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Construction cost per unit" nghĩa tiếng Việt là "suất vốn đầu tư". Suất vốn đầu tư đề cập đến chi phí xây dựng cho mỗi đơn vị, như căn hộ hoặc nhà.
Phát âm "Construction cost per unit" như thế nào?
"Construction cost per unit" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən kɒst pɜːr juːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Construction cost per unit"?
The construction cost per unit for the apartment is 500 million VND. — Chi phí suất vốn đầu tư cho mỗi căn hộ là 500 triệu đồng.