Tiếng Việt
Sức bền vật liệu tiếng Anh là gì?
sức bền vật liệu tiếng Anh là material strength /məˈtɪriəl strɛŋkθ/. Khả năng chịu lực của vật liệu dưới tác động của các lực khác nhau mà không bị hỏng hóc hoặc biến dạng quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material strength
Ví dụ câu với sức bền vật liệu / material strength
- 1
Vật liệu này có sức bền vật liệu cao, phù hợp cho xây dựng cầu đường.
This material has high material strength, suitable for bridge construction.
- 2
Kỹ sư kiểm tra sức bền vật liệu trước khi bắt đầu dự án.
The engineer tests the material strength before starting the project.
Ghi chú dùng từ sức bền vật liệu
Sức bền vật liệu đề cập đến khả năng chịu lực của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'toughness' (độ dai), 'ductility' (độ dẻo), và 'hardness' (độ cứng).
Video minh hoạ sức bền vật liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức bền vật liệu
Câu hỏi thường gặp về "sức bền vật liệu"
Sức bền vật liệu tiếng Anh là gì?
Sức bền vật liệu tiếng Anh là "material strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu lực của vật liệu dưới tác động của các lực khác nhau mà không bị hỏng hóc hoặc biến dạng quá mức.
"material strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material strength" nghĩa tiếng Việt là "sức bền vật liệu". Sức bền vật liệu đề cập đến khả năng chịu lực của vật liệu.
Phát âm "material strength" như thế nào?
"material strength" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material strength"?
This material has high material strength, suitable for bridge construction. — Vật liệu này có sức bền vật liệu cao, phù hợp cho xây dựng cầu đường.