Tiếng Việt
Sức khoẻ dồi dào tiếng Anh là gì?
sức khoẻ dồi dào tiếng Anh là Excellent health /ˈɛksələnt hɛlθ/. Sức khoẻ rất tốt, trạng thái thể chất và tinh thần mạnh mẽ, không gặp vấn đề gì về sức khoẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excellent health
Ví dụ câu với sức khoẻ dồi dào / Excellent health
- 1
Anh ấy luôn duy trì sức khoẻ dồi dào để làm việc hiệu quả.
He always maintains excellent health to work efficiently.
- 2
Chế độ ăn uống hợp lý giúp tôi giữ được sức khoẻ dồi dào.
A proper diet helps me keep excellent health.
Ghi chú dùng từ sức khoẻ dồi dào
Sức khoẻ dồi dào thể hiện trạng thái sức khoẻ tốt, không gặp vấn đề gì. Các từ liên quan: 'sức khoẻ' (health), 'tốt' (good), 'bền bỉ' (robust).
Video minh hoạ sức khoẻ dồi dào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức khoẻ dồi dào
Câu hỏi thường gặp về "sức khoẻ dồi dào"
Sức khoẻ dồi dào tiếng Anh là gì?
Sức khoẻ dồi dào tiếng Anh là "Excellent health" (danh từ), nghĩa là: Sức khoẻ rất tốt, trạng thái thể chất và tinh thần mạnh mẽ, không gặp vấn đề gì về sức khoẻ.
"Excellent health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excellent health" nghĩa tiếng Việt là "sức khoẻ dồi dào". Sức khoẻ dồi dào thể hiện trạng thái sức khoẻ tốt, không gặp vấn đề gì.
Phát âm "Excellent health" như thế nào?
"Excellent health" có phiên âm IPA /ˈɛksələnt hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excellent health"?
He always maintains excellent health to work efficiently. — Anh ấy luôn duy trì sức khoẻ dồi dào để làm việc hiệu quả.