The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức khỏe suy giảm tiếng Anh là gì?

sức khỏe suy giảm tiếng Anh là Declining health /dɪˈklaɪnɪŋ hɛlθ/. Sức khỏe đang xấu đi hoặc giảm sút.

Hình minh hoạ "sức khỏe suy giảm" tiếng Anh là "Declining health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Declining health

Danh từ
/dɪˈklaɪnɪŋ hɛlθ/

Ví dụ câu với sức khỏe suy giảm / Declining health

  1. 1

    Anh ấy đã bắt đầu cảm thấy sức khỏe suy giảm sau khi làm việc quá nhiều.

    He started feeling declining health after working too much.

  2. 2

    Chúng ta cần chú ý đến dấu hiệu của sức khỏe suy giảm để can thiệp kịp thời.

    We need to pay attention to signs of declining health to intervene timely.

Ghi chú dùng từ sức khỏe suy giảm

Thuật ngữ này mô tả tình trạng sức khỏe xấu đi. Các từ liên quan gồm có 'deterioration' (suy giảm), 'illness' (bệnh), 'well-being' (sức khỏe tốt).

Video minh hoạ sức khỏe suy giảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức khỏe suy giảm

Câu hỏi thường gặp về "sức khỏe suy giảm"

Sức khỏe suy giảm tiếng Anh là gì?

Sức khỏe suy giảm tiếng Anh là "Declining health" (danh từ), nghĩa là: Sức khỏe đang xấu đi hoặc giảm sút.

"Declining health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Declining health" nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe suy giảm". Thuật ngữ này mô tả tình trạng sức khỏe xấu đi.

Phát âm "Declining health" như thế nào?

"Declining health" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪnɪŋ hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Declining health"?

He started feeling declining health after working too much. — Anh ấy đã bắt đầu cảm thấy sức khỏe suy giảm sau khi làm việc quá nhiều.