The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức khoẻ thể chất tiếng Anh là gì?

sức khoẻ thể chất tiếng Anh là Physical health /ˈfɪzɪkl hɛlθ/. Tình trạng tổng thể của cơ thể về mặt thể chất, phản ánh qua sức mạnh, khả năng hoạt động và không mắc bệnh.

Hình minh hoạ "sức khoẻ thể chất" tiếng Anh là "Physical health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Physical health

Danh từ
/ˈfɪzɪkl hɛlθ/

Ví dụ câu với sức khoẻ thể chất / Physical health

  1. 1

    Maintaining good physical health requires regular exercise and a balanced diet.

    Duy trì sức khoẻ thể chất tốt đòi hỏi tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân đối.

  2. 2

    She is concerned about her physical health after feeling tired all the time.

    Cô ấy lo lắng về sức khoẻ thể chất của mình sau khi cảm thấy mệt mỏi suốt thời gian.

Ghi chú dùng từ sức khoẻ thể chất

Sức khoẻ thể chất liên quan đến thể trạng của cơ thể, các thuật ngữ liên quan gồm 'fitness' (sức khoẻ thể chất tốt), 'well-being' (sức khoẻ tổng thể), 'exercise' (tập thể dục), 'nutrition' (dinh dưỡng).

Video minh hoạ sức khoẻ thể chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức khoẻ thể chất

Câu hỏi thường gặp về "sức khoẻ thể chất"

Sức khoẻ thể chất tiếng Anh là gì?

Sức khoẻ thể chất tiếng Anh là "Physical health" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tổng thể của cơ thể về mặt thể chất, phản ánh qua sức mạnh, khả năng hoạt động và không mắc bệnh.

"Physical health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Physical health" nghĩa tiếng Việt là "sức khoẻ thể chất". Sức khoẻ thể chất liên quan đến thể trạng của cơ thể, các thuật ngữ liên quan gồm 'fitness' (sức khoẻ thể chất tốt), 'well-being' (sức khoẻ tổng thể), 'exercise' (tập thể dục), 'nutrition' (dinh dưỡng).

Phát âm "Physical health" như thế nào?

"Physical health" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkl hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Physical health"?

Duy trì sức khoẻ thể chất tốt đòi hỏi tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân đối. — Maintaining good physical health requires regular exercise and a balanced diet.