Tiếng Việt
Sức khỏe tinh thần tiếng Anh là gì?
sức khỏe tinh thần tiếng Anh là Mental health /ˈmɛntl hɛlθ/. Tình trạng tinh thần và cảm xúc của một người, phản ánh khả năng thích nghi với cuộc sống và kiểm soát cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mental health
Ví dụ câu với sức khỏe tinh thần / Mental health
- 1
Chăm sóc sức khỏe tinh thần là rất quan trọng để duy trì cuộc sống cân bằng.
Taking care of mental health is crucial for maintaining a balanced life.
- 2
Các hoạt động như thiền giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
Activities like meditation help improve mental health.
Ghi chú dùng từ sức khỏe tinh thần
Sức khỏe tinh thần liên quan đến trạng thái cảm xúc và tâm trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stress' (căng thẳng), 'anxiety' (lo âu), và 'well-being' (sức khỏe tâm thần tốt).
Video minh hoạ sức khỏe tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức khỏe tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "sức khỏe tinh thần"
Sức khỏe tinh thần tiếng Anh là gì?
Sức khỏe tinh thần tiếng Anh là "Mental health" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tinh thần và cảm xúc của một người, phản ánh khả năng thích nghi với cuộc sống và kiểm soát cảm xúc.
"Mental health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mental health" nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe tinh thần". Sức khỏe tinh thần liên quan đến trạng thái cảm xúc và tâm trí.
Phát âm "Mental health" như thế nào?
"Mental health" có phiên âm IPA /ˈmɛntl hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mental health"?
Taking care of mental health is crucial for maintaining a balanced life. — Chăm sóc sức khỏe tinh thần là rất quan trọng để duy trì cuộc sống cân bằng.