Tiếng Việt
Triều thần tiếng Anh là gì?
triều thần tiếng Anh là courtier /ˈkɔrtiər/. Quan lại hoặc người phục vụ trong triều đình, thường là người cố vấn hoặc quan chức cấp cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
courtier
Ví dụ câu với triều thần / courtier
- 1
Triều thần đã tụ họp để bàn về chính sách mới của vua.
The courtier gathered to discuss the king's new policy.
- 2
Một triều thần nổi tiếng đã phục vụ triều đình suốt nhiều thập kỷ.
A famous courtier served the court for decades.
Ghi chú dùng từ triều thần
Triều thần là người phục vụ trong triều đình, có thể là cố vấn hoặc quan chức cấp cao. Các từ liên quan: 'noble' (quý tộc), 'advisor' (cố vấn), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ triều thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triều thần
Câu hỏi thường gặp về "triều thần"
Triều thần tiếng Anh là gì?
Triều thần tiếng Anh là "courtier" (danh từ), nghĩa là: Quan lại hoặc người phục vụ trong triều đình, thường là người cố vấn hoặc quan chức cấp cao.
"courtier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"courtier" nghĩa tiếng Việt là "triều thần". Triều thần là người phục vụ trong triều đình, có thể là cố vấn hoặc quan chức cấp cao.
Phát âm "courtier" như thế nào?
"courtier" có phiên âm IPA /ˈkɔrtiər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "courtier"?
The courtier gathered to discuss the king's new policy. — Triều thần đã tụ họp để bàn về chính sách mới của vua.