Tiếng Việt
Nguồn sưu tầm tiếng Anh là gì?
nguồn sưu tầm tiếng Anh là collection source /kəˈlek.ʃən sɔːs/. Nguồn dùng để thu thập hoặc tổng hợp các tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collection source
Ví dụ câu với nguồn sưu tầm / collection source
- 1
Nguồn sưu tầm này rất đa dạng và phong phú.
This collection source is very diverse and rich.
- 2
Chúng tôi cần xác định nguồn sưu tầm chính xác để đảm bảo tính xác thực.
We need to identify the exact collection source to ensure authenticity.
Ghi chú dùng từ nguồn sưu tầm
Nguồn sưu tầm là nơi hoặc tài liệu dùng để thu thập dữ liệu hoặc tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'database' (cơ sở dữ liệu), 'archive' (lưu trữ), 'repository' (kho chứa).
Video minh hoạ nguồn sưu tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn sưu tầm
Câu hỏi thường gặp về "nguồn sưu tầm"
Nguồn sưu tầm tiếng Anh là gì?
Nguồn sưu tầm tiếng Anh là "collection source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn dùng để thu thập hoặc tổng hợp các tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu.
"collection source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collection source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn sưu tầm". Nguồn sưu tầm là nơi hoặc tài liệu dùng để thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
Phát âm "collection source" như thế nào?
"collection source" có phiên âm IPA /kəˈlek.ʃən sɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collection source"?
This collection source is very diverse and rich. — Nguồn sưu tầm này rất đa dạng và phong phú.