Tiếng Việt
Tà giáo tiếng Anh là gì?
tà giáo tiếng Anh là heathendom /ˈhiː.ðən.dəm/. Tà giáo là thuật ngữ chỉ các tôn giáo hoặc tín ngưỡng không chính thống hoặc bị coi là mê tín, dị đoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heathendom
Ví dụ câu với tà giáo / heathendom
- 1
Trong lịch sử, nhiều nhóm tà giáo đã bị đàn áp bởi chính quyền.
Throughout history, many heathen groups were suppressed by the authorities.
- 2
Tà giáo thường bị xem là gây nguy hiểm cho xã hội.
Heathendom is often viewed as a threat to society.
Ghi chú dùng từ tà giáo
Tà giáo là thuật ngữ chỉ các tôn giáo hoặc tín ngưỡng không chính thống hoặc bị coi là mê tín, dị đoan. Các từ liên quan: 'religion' (tôn giáo), 'faith' (đức tin), 'cult' (giáo phái).
Video minh hoạ tà giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tà giáo
Câu hỏi thường gặp về "tà giáo"
Tà giáo tiếng Anh là gì?
Tà giáo tiếng Anh là "heathendom" (danh từ), nghĩa là: Tà giáo là thuật ngữ chỉ các tôn giáo hoặc tín ngưỡng không chính thống hoặc bị coi là mê tín, dị đoan.
"heathendom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heathendom" nghĩa tiếng Việt là "tà giáo". Tà giáo là thuật ngữ chỉ các tôn giáo hoặc tín ngưỡng không chính thống hoặc bị coi là mê tín, dị đoan.
Phát âm "heathendom" như thế nào?
"heathendom" có phiên âm IPA /ˈhiː.ðən.dəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heathendom"?
Throughout history, many heathen groups were suppressed by the authorities. — Trong lịch sử, nhiều nhóm tà giáo đã bị đàn áp bởi chính quyền.