The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tà vẹt tiếng Anh là gì?

tà vẹt tiếng Anh là railway sleeper /ˈreɪlweɪ ˈsliːpər/. Thanh gỗ hoặc bê tông dùng để giữ các ray tàu hỏa cố định trên đường ray.

Hình minh hoạ "tà vẹt" tiếng Anh là "railway sleeper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

railway sleeper

Danh từ
/ˈreɪlweɪ ˈsliːpər/

Ví dụ câu với tà vẹt / railway sleeper

  1. 1

    Các tà vẹt bằng gỗ đã cũ cần được thay thế để đảm bảo an toàn.

    The railway sleepers made of wood are old and need replacement for safety.

  2. 2

    Chúng tôi đã lắp đặt các tà vẹt mới để nâng cao độ bền của đường ray.

    We installed new railway sleepers to improve the durability of the track.

Ghi chú dùng từ tà vẹt

Tà vẹt là thành phần quan trọng trong hệ thống đường ray, giúp giữ các ray cố định. Các từ liên quan: 'track' (đường ray), 'rail' (ray), 'sleepers' (tà vẹt).

Video minh hoạ tà vẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tà vẹt

Câu hỏi thường gặp về "tà vẹt"

Tà vẹt tiếng Anh là gì?

Tà vẹt tiếng Anh là "railway sleeper" (danh từ), nghĩa là: Thanh gỗ hoặc bê tông dùng để giữ các ray tàu hỏa cố định trên đường ray.

"railway sleeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"railway sleeper" nghĩa tiếng Việt là "tà vẹt". Tà vẹt là thành phần quan trọng trong hệ thống đường ray, giúp giữ các ray cố định.

Phát âm "railway sleeper" như thế nào?

"railway sleeper" có phiên âm IPA /ˈreɪlweɪ ˈsliːpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "railway sleeper"?

The railway sleepers made of wood are old and need replacement for safety. — Các tà vẹt bằng gỗ đã cũ cần được thay thế để đảm bảo an toàn.