Tiếng Việt
Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?
tài khoản ký quỹ tiếng Anh là Margin account /ˈmɑːʤɪn əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để ký quỹ trong giao dịch chứng khoán hoặc ngoại hối, cho phép nhà đầu tư vay mượn để mua nhiều hơn số tiền họ có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Margin account
Ví dụ câu với tài khoản ký quỹ / Margin account
- 1
Anh ấy mở một tài khoản ký quỹ để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
He opened a margin account to invest in the stock market.
- 2
Việc sử dụng tài khoản ký quỹ giúp nhà đầu tư tăng khả năng sinh lợi, nhưng cũng đi kèm rủi ro cao.
Using a margin account helps investors increase potential gains but also involves high risks.
Ghi chú dùng từ tài khoản ký quỹ
Tài khoản ký quỹ là loại tài khoản cho phép vay mượn để đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'Collateral' (tài sản thế chấp), 'Leverage' (đòn bẩy), 'Broker' (nhà môi giới).
Video minh hoạ tài khoản ký quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản ký quỹ
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản ký quỹ"
Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?
Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là "Margin account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để ký quỹ trong giao dịch chứng khoán hoặc ngoại hối, cho phép nhà đầu tư vay mượn để mua nhiều hơn số tiền họ có.
"Margin account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Margin account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản ký quỹ". Tài khoản ký quỹ là loại tài khoản cho phép vay mượn để đầu tư.
Phát âm "Margin account" như thế nào?
"Margin account" có phiên âm IPA /ˈmɑːʤɪn əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Margin account"?
He opened a margin account to invest in the stock market. — Anh ấy mở một tài khoản ký quỹ để đầu tư vào thị trường chứng khoán.