The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản thấu chi tiếng Anh là gì?

tài khoản thấu chi tiếng Anh là Overdraft account /ˈəʊvədrɑːft əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng cho phép rút quá số dư hiện có, thường đi kèm phí và điều kiện nhất định.

Hình minh hoạ "tài khoản thấu chi" tiếng Anh là "Overdraft account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overdraft account

Danh từ
/ˈəʊvədrɑːft əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản thấu chi / Overdraft account

  1. 1

    Tôi đã sử dụng tài khoản thấu chi để thanh toán hóa đơn khi thiếu tiền.

    I used my overdraft account to pay the bill when I was short on cash.

  2. 2

    Ngân hàng đã phê duyệt hạn mức thấu chi cho tài khoản của tôi.

    The bank approved an overdraft limit for my account.

Ghi chú dùng từ tài khoản thấu chi

Tài khoản thấu chi giúp khách hàng vay tạm thời vượt quá số dư. Các thuật ngữ liên quan: 'credit limit' (giới hạn tín dụng), 'overdraft fee' (phí thấu chi), 'bank overdraft' (thấu chi ngân hàng).

Video minh hoạ tài khoản thấu chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản thấu chi

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản thấu chi"

Tài khoản thấu chi tiếng Anh là gì?

Tài khoản thấu chi tiếng Anh là "Overdraft account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng cho phép rút quá số dư hiện có, thường đi kèm phí và điều kiện nhất định.

"Overdraft account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overdraft account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản thấu chi". Tài khoản thấu chi giúp khách hàng vay tạm thời vượt quá số dư.

Phát âm "Overdraft account" như thế nào?

"Overdraft account" có phiên âm IPA /ˈəʊvədrɑːft əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overdraft account"?

I used my overdraft account to pay the bill when I was short on cash. — Tôi đã sử dụng tài khoản thấu chi để thanh toán hóa đơn khi thiếu tiền.