The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá tai mèo tiếng Anh là gì?

đá tai mèo tiếng Anh là karst rock /kɑːst rɒk/. Loại đá vôi đặc biệt hình thành qua quá trình karst, thường tạo thành các hang động và khe nứt.

Hình minh hoạ "đá tai mèo" tiếng Anh là "karst rock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

karst rock

Danh từ
/kɑːst rɒk/

Ví dụ câu với đá tai mèo / karst rock

  1. 1

    Các hang động karst rất phổ biến ở miền Trung Việt Nam.

    Karst caves are very common in Central Vietnam.

  2. 2

    Đá tai mèo thường xuất hiện ở các khu vực có khí hậu ẩm ướt.

    Karst rocks often appear in humid climate regions.

Ghi chú dùng từ đá tai mèo

Đá tai mèo là loại đá vôi đặc trưng của quá trình karst, liên quan đến các đặc điểm như hang động và khe nứt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'karst landscape' (cảnh quan karst), 'limestone' (đá vôi), 'cave' (hang động).

Video minh hoạ đá tai mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá tai mèo

Câu hỏi thường gặp về "đá tai mèo"

Đá tai mèo tiếng Anh là gì?

Đá tai mèo tiếng Anh là "karst rock" (danh từ), nghĩa là: Loại đá vôi đặc biệt hình thành qua quá trình karst, thường tạo thành các hang động và khe nứt.

"karst rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"karst rock" nghĩa tiếng Việt là "đá tai mèo". Đá tai mèo là loại đá vôi đặc trưng của quá trình karst, liên quan đến các đặc điểm như hang động và khe nứt.

Phát âm "karst rock" như thế nào?

"karst rock" có phiên âm IPA /kɑːst rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "karst rock"?

Karst caves are very common in Central Vietnam. — Các hang động karst rất phổ biến ở miền Trung Việt Nam.