Tiếng Việt
Tai nạn lao động tiếng Anh là gì?
tai nạn lao động tiếng Anh là occupational accident /ɑkjəˈpeɪʃənəl ˈæksədənt/. Tai nạn xảy ra trong quá trình làm việc gây thương tích hoặc thiệt hại cho người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupational accident
Ví dụ câu với tai nạn lao động / occupational accident
- 1
Công nhân bị thương trong một tai nạn lao động tại nhà máy.
The worker was injured in an occupational accident at the factory.
- 2
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về phòng tránh tai nạn lao động.
We need to raise awareness about preventing occupational accidents.
Ghi chú dùng từ tai nạn lao động
Tai nạn lao động là sự cố xảy ra trong quá trình làm việc gây tổn thương cho người lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'safety' (an toàn), 'injury' (chấn thương), 'hazard' (nguy cơ).
Video minh hoạ tai nạn lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai nạn lao động
- LaoDash
- nạndisaster
- taiear
- Tai nạnAccident
- lao độngworker
- bảo hiểm tai nạn lao độngoccupational accident insurance
- ngộ nạnencounter an accident
- Gặp tai nạnHave an accident
- Gây ra tai nạnCause an accident
- bảo hiểm tai nạnpersonal accident insurance
- bảo hiểm thân thểpersonal accident insurance
- tai nạn liên hoànPile-up
Câu hỏi thường gặp về "tai nạn lao động"
Tai nạn lao động tiếng Anh là gì?
Tai nạn lao động tiếng Anh là "occupational accident" (danh từ), nghĩa là: Tai nạn xảy ra trong quá trình làm việc gây thương tích hoặc thiệt hại cho người lao động.
"occupational accident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupational accident" nghĩa tiếng Việt là "tai nạn lao động". Tai nạn lao động là sự cố xảy ra trong quá trình làm việc gây tổn thương cho người lao động.
Phát âm "occupational accident" như thế nào?
"occupational accident" có phiên âm IPA /ɑkjəˈpeɪʃənəl ˈæksədənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupational accident"?
The worker was injured in an occupational accident at the factory. — Công nhân bị thương trong một tai nạn lao động tại nhà máy.