Tiếng Việt
Bảo hiểm tai nạn lao động tiếng Anh là gì?
bảo hiểm tai nạn lao động tiếng Anh là occupational accident insurance /ɑkjəˈpeɪʃənəl ˈæksədənt ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm dành cho người lao động để chi trả khi gặp tai nạn trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupational accident insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm tai nạn lao động / occupational accident insurance
- 1
Người lao động cần mua bảo hiểm tai nạn lao động để được bảo vệ.
Workers should purchase occupational accident insurance for protection.
- 2
Bảo hiểm tai nạn lao động giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính khi có tai nạn xảy ra.
Occupational accident insurance helps reduce financial losses in case of accidents.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm tai nạn lao động
Bảo hiểm tai nạn lao động là loại bảo hiểm dành cho người lao động nhằm bảo vệ khi gặp tai nạn trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm', 'tai nạn', 'lao động'.
Video minh hoạ bảo hiểm tai nạn lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm tai nạn lao động
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm tai nạn lao động"
Bảo hiểm tai nạn lao động tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm tai nạn lao động tiếng Anh là "occupational accident insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm dành cho người lao động để chi trả khi gặp tai nạn trong công việc.
"occupational accident insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupational accident insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm tai nạn lao động". Bảo hiểm tai nạn lao động là loại bảo hiểm dành cho người lao động nhằm bảo vệ khi gặp tai nạn trong công việc.
Phát âm "occupational accident insurance" như thế nào?
"occupational accident insurance" có phiên âm IPA /ɑkjəˈpeɪʃənəl ˈæksədənt ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupational accident insurance"?
Workers should purchase occupational accident insurance for protection. — Người lao động cần mua bảo hiểm tai nạn lao động để được bảo vệ.