The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm tai nạn tiếng Anh là gì?

bảo hiểm tai nạn tiếng Anh là personal accident insurance /ˈpɜrsɪnɪl ˈæksədənt ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm dành cho các rủi ro tai nạn cá nhân, giúp bồi thường thiệt hại về thể chất hoặc tài chính khi gặp tai nạn.

Hình minh hoạ "bảo hiểm tai nạn" tiếng Anh là "personal accident insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal accident insurance

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl ˈæksədənt ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm tai nạn / personal accident insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm tai nạn cá nhân để phòng ngừa rủi ro khi đi du lịch.

    I bought personal accident insurance to cover risks while traveling.

  2. 2

    Bảo hiểm tai nạn cá nhân có thể giúp bạn giảm bớt gánh nặng tài chính khi gặp tai nạn.

    Personal accident insurance can help reduce your financial burden in case of an accident.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm tai nạn

Bảo hiểm tai nạn cá nhân là loại bảo hiểm giúp đền bù thiệt hại do tai nạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance' (bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).

Video minh hoạ bảo hiểm tai nạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm tai nạn

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm tai nạn"

Bảo hiểm tai nạn tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm tai nạn tiếng Anh là "personal accident insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm dành cho các rủi ro tai nạn cá nhân, giúp bồi thường thiệt hại về thể chất hoặc tài chính khi gặp tai nạn.

"personal accident insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal accident insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm tai nạn". Bảo hiểm tai nạn cá nhân là loại bảo hiểm giúp đền bù thiệt hại do tai nạn.

Phát âm "personal accident insurance" như thế nào?

"personal accident insurance" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈæksədənt ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal accident insurance"?

I bought personal accident insurance to cover risks while traveling. — Tôi đã mua bảo hiểm tai nạn cá nhân để phòng ngừa rủi ro khi đi du lịch.