Tiếng Việt
Tai nạn sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Tai nạn sinh hoạt tiếng Anh là Household accident /ˈhaʊsˌhoʊld ˈæksɪdənt/. Tai nạn xảy ra trong sinh hoạt hàng ngày tại gia đình, như trượt ngã hoặc bỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Household accident
Ví dụ câu với Tai nạn sinh hoạt / Household accident
- 1
He had a household accident and hurt his hand.
Anh ấy gặp tai nạn sinh hoạt và bị thương ở tay.
- 2
Many household accidents happen due to unsafe conditions.
Nhiều tai nạn sinh hoạt xảy ra do điều kiện không an toàn.
Ghi chú dùng từ Tai nạn sinh hoạt
Tai nạn sinh hoạt đề cập đến các tai nạn xảy ra trong sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'accident' (tai nạn), 'injury' (chấn thương), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ Tai nạn sinh hoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tai nạn sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp về "Tai nạn sinh hoạt"
Tai nạn sinh hoạt tiếng Anh là gì?
Tai nạn sinh hoạt tiếng Anh là "Household accident" (danh từ), nghĩa là: Tai nạn xảy ra trong sinh hoạt hàng ngày tại gia đình, như trượt ngã hoặc bỏng.
"Household accident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Household accident" nghĩa tiếng Việt là "Tai nạn sinh hoạt". Tai nạn sinh hoạt đề cập đến các tai nạn xảy ra trong sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "Household accident" như thế nào?
"Household accident" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌhoʊld ˈæksɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Household accident"?
Anh ấy gặp tai nạn sinh hoạt và bị thương ở tay. — He had a household accident and hurt his hand.