Tiếng Việt
Tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là gì?
tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là natural resources /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrsɪz/. Tài nguyên thiên nhiên là các nguồn lực tự nhiên trong môi trường như đất đai, nước, khoáng sản và sinh vật, được sử dụng để phục vụ cho nhu cầu của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural resources
Ví dụ câu với tài nguyên thiên nhiên / natural resources
- 1
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên để duy trì sự sống trên trái đất.
We need to protect natural resources to sustain life on Earth.
- 2
Nước và khoáng sản là hai loại tài nguyên thiên nhiên quan trọng.
Water and minerals are two important natural resources.
Ghi chú dùng từ tài nguyên thiên nhiên
Tài nguyên thiên nhiên gồm đất đai, nước, khoáng sản, sinh vật. Các từ liên quan: môi trường (environment), bền vững (sustainable), khai thác (extraction).
Video minh hoạ tài nguyên thiên nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài nguyên thiên nhiên
- tàitalent
- ThiênCelestial
- nguyênoriginal
- tài nguyênresource
- thiên nhiênnature
- Ăn dèConserve resources
- học liệueducational resources
- nghề nhân sựhuman resources profession
- đội ngũ nhân sựhuman resources staff
- Phòng nguồn vốnCapital resources office
- chi cục thủy lợiWater Resources Sub-department
- của cải tự nhiênnatural resources
Câu hỏi thường gặp về "tài nguyên thiên nhiên"
Tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là gì?
Tài nguyên thiên nhiên tiếng Anh là "natural resources" (danh từ), nghĩa là: Tài nguyên thiên nhiên là các nguồn lực tự nhiên trong môi trường như đất đai, nước, khoáng sản và sinh vật, được sử dụng để phục vụ cho nhu cầu của con người.
"natural resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural resources" nghĩa tiếng Việt là "tài nguyên thiên nhiên". Tài nguyên thiên nhiên gồm đất đai, nước, khoáng sản, sinh vật.
Phát âm "natural resources" như thế nào?
"natural resources" có phiên âm IPA /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural resources"?
We need to protect natural resources to sustain life on Earth. — Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên để duy trì sự sống trên trái đất.