The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài phiệt tiếng Anh là gì?

tài phiệt tiếng Anh là plutocrat /ˈplutəˌkræt/. Người giàu có và có quyền lực trong xã hội, thường dùng để chỉ những người kiểm soát tài chính lớn.

Hình minh hoạ "tài phiệt" tiếng Anh là "plutocrat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plutocrat

Danh từ
/ˈplutəˌkræt/

Ví dụ câu với tài phiệt / plutocrat

  1. 1

    Tài phiệt đó đã đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để mở rộng ảnh hưởng của mình.

    The plutocrat invested in various sectors to expand his influence.

  2. 2

    Chế độ của các tài phiệt đã gây ra nhiều bất công trong xã hội.

    The rule of the plutocrats caused many injustices in society.

Ghi chú dùng từ tài phiệt

Tài phiệt là người giàu có và quyền lực, thường liên quan đến các lĩnh vực tài chính và kinh doanh. Các từ liên quan: 'tycoon' (đại gia), 'oligarch' (đại tư bản), 'wealthy' (giàu có).

Video minh hoạ tài phiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài phiệt

Câu hỏi thường gặp về "tài phiệt"

Tài phiệt tiếng Anh là gì?

Tài phiệt tiếng Anh là "plutocrat" (danh từ), nghĩa là: Người giàu có và có quyền lực trong xã hội, thường dùng để chỉ những người kiểm soát tài chính lớn.

"plutocrat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plutocrat" nghĩa tiếng Việt là "tài phiệt". Tài phiệt là người giàu có và quyền lực, thường liên quan đến các lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Phát âm "plutocrat" như thế nào?

"plutocrat" có phiên âm IPA /ˈplutəˌkræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plutocrat"?

The plutocrat invested in various sectors to expand his influence. — Tài phiệt đó đã đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để mở rộng ảnh hưởng của mình.