The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh lý tài sản cố định tiếng Anh là gì?

thanh lý tài sản cố định tiếng Anh là Fixed asset liquidation /ˈfɪkst ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Quá trình bán hoặc loại bỏ các tài sản cố định của doanh nghiệp để thu hồi vốn hoặc giảm thiểu chi phí.

Hình minh hoạ "thanh lý tài sản cố định" tiếng Anh là "Fixed asset liquidation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fixed asset liquidation

Danh từ
/ˈfɪkst ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/

Ví dụ câu với thanh lý tài sản cố định / Fixed asset liquidation

  1. 1

    Công ty tiến hành thanh lý tài sản cố định để nâng cao hiệu quả hoạt động.

    The company carried out fixed asset liquidation to improve operational efficiency.

  2. 2

    Thanh lý tài sản cố định giúp doanh nghiệp giảm thiểu các khoản chi phí không cần thiết.

    Liquidating fixed assets helps the business minimize unnecessary expenses.

Ghi chú dùng từ thanh lý tài sản cố định

Thuật ngữ này liên quan đến quản lý tài chính và kế toán, bao gồm các thuật ngữ như 'bán tài sản' (asset sale), 'khấu hao' (depreciation), và 'quản lý tài sản' (asset management).

Video minh hoạ thanh lý tài sản cố định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh lý tài sản cố định

Câu hỏi thường gặp về "thanh lý tài sản cố định"

Thanh lý tài sản cố định tiếng Anh là gì?

Thanh lý tài sản cố định tiếng Anh là "Fixed asset liquidation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bán hoặc loại bỏ các tài sản cố định của doanh nghiệp để thu hồi vốn hoặc giảm thiểu chi phí.

"Fixed asset liquidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fixed asset liquidation" nghĩa tiếng Việt là "thanh lý tài sản cố định". Thuật ngữ này liên quan đến quản lý tài chính và kế toán, bao gồm các thuật ngữ như 'bán tài sản' (asset sale), 'khấu hao' (depreciation), và 'quản lý tài sản' (asset management).

Phát âm "Fixed asset liquidation" như thế nào?

"Fixed asset liquidation" có phiên âm IPA /ˈfɪkst ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fixed asset liquidation"?

The company carried out fixed asset liquidation to improve operational efficiency. — Công ty tiến hành thanh lý tài sản cố định để nâng cao hiệu quả hoạt động.