Tiếng Việt
Thẻ tài sản cố định tiếng Anh là gì?
thẻ tài sản cố định tiếng Anh là Asset card /ˈæsɛt kɑrd/. Thẻ ghi chép thông tin về tài sản cố định của doanh nghiệp, giúp quản lý và theo dõi các tài sản này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asset card
Ví dụ câu với thẻ tài sản cố định / Asset card
- 1
Chúng tôi đã cập nhật thông tin mới vào thẻ tài sản cố định của máy móc.
We updated the information on the asset card for the machinery.
- 2
Việc kiểm tra thẻ tài sản cố định giúp phát hiện các tài sản bị mất hoặc hỏng hóc.
Checking the asset card helps identify missing or damaged assets.
Ghi chú dùng từ thẻ tài sản cố định
Thẻ tài sản cố định là một loại tài liệu quản lý tài sản cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tài sản cố định' (fixed asset), 'quản lý tài sản' (asset management), 'bảo trì' (maintenance).
Video minh hoạ thẻ tài sản cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ tài sản cố định
Câu hỏi thường gặp về "thẻ tài sản cố định"
Thẻ tài sản cố định tiếng Anh là gì?
Thẻ tài sản cố định tiếng Anh là "Asset card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ ghi chép thông tin về tài sản cố định của doanh nghiệp, giúp quản lý và theo dõi các tài sản này.
"Asset card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asset card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ tài sản cố định". Thẻ tài sản cố định là một loại tài liệu quản lý tài sản cố định.
Phát âm "Asset card" như thế nào?
"Asset card" có phiên âm IPA /ˈæsɛt kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asset card"?
We updated the information on the asset card for the machinery. — Chúng tôi đã cập nhật thông tin mới vào thẻ tài sản cố định của máy móc.