The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài sản dở dang dài hạn tiếng Anh là gì?

tài sản dở dang dài hạn tiếng Anh là Long-term work-in-progress assets /lɒŋ-tɜːm ˈwɜːkɪnˈprɒɡrɛs ˈæsɛts/. Tài sản dài hạn đang trong quá trình xây dựng hoặc hoàn thiện chưa hoàn tất.

Hình minh hoạ "tài sản dở dang dài hạn" tiếng Anh là "Long-term work-in-progress assets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Long-term work-in-progress assets

Danh từ
/lɒŋ-tɜːm ˈwɜːkɪnˈprɒɡrɛs ˈæsɛts/

Ví dụ câu với tài sản dở dang dài hạn / Long-term work-in-progress assets

  1. 1

    The company invested heavily in long-term work-in-progress assets to expand its manufacturing capacity.

    Công ty đã đầu tư lớn vào tài sản dở dang dài hạn để mở rộng năng lực sản xuất.

  2. 2

    Monitoring the progress of long-term work-in-progress assets is crucial for financial planning.

    Theo dõi tiến độ của tài sản dở dang dài hạn là điều quan trọng cho kế hoạch tài chính.

Ghi chú dùng từ tài sản dở dang dài hạn

Tài sản dở dang dài hạn là các tài sản chưa hoàn thiện, thường liên quan đến dự án xây dựng hoặc sản xuất dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fixed assets' (tài sản cố định), 'capital expenditure' (chi phí vốn), 'asset management' (quản lý tài sản).

Video minh hoạ tài sản dở dang dài hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài sản dở dang dài hạn

Câu hỏi thường gặp về "tài sản dở dang dài hạn"

Tài sản dở dang dài hạn tiếng Anh là gì?

Tài sản dở dang dài hạn tiếng Anh là "Long-term work-in-progress assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản dài hạn đang trong quá trình xây dựng hoặc hoàn thiện chưa hoàn tất.

"Long-term work-in-progress assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Long-term work-in-progress assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản dở dang dài hạn". Tài sản dở dang dài hạn là các tài sản chưa hoàn thiện, thường liên quan đến dự án xây dựng hoặc sản xuất dài hạn.

Phát âm "Long-term work-in-progress assets" như thế nào?

"Long-term work-in-progress assets" có phiên âm IPA /lɒŋ-tɜːm ˈwɜːkɪnˈprɒɡrɛs ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Long-term work-in-progress assets"?

Công ty đã đầu tư lớn vào tài sản dở dang dài hạn để mở rộng năng lực sản xuất. — The company invested heavily in long-term work-in-progress assets to expand its manufacturing capacity.