Tiếng Việt
Tài sản thuê ngoài tiếng Anh là gì?
tài sản thuê ngoài tiếng Anh là Leased assets /liːst ˈæsɛts/. Tài sản được thuê ngoài để sử dụng trong doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leased assets
Ví dụ câu với tài sản thuê ngoài / Leased assets
- 1
Công ty đã ghi nhận tài sản thuê ngoài trong báo cáo tài chính của mình.
The company recorded leased assets on its financial statements.
- 2
Tài sản thuê ngoài giúp giảm chi phí mua sắm thiết bị mới.
Leased assets help reduce the cost of acquiring new equipment.
Ghi chú dùng từ tài sản thuê ngoài
Tài sản thuê ngoài là tài sản mà doanh nghiệp thuê từ bên thứ ba để sử dụng lâu dài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lease' (hợp đồng thuê), 'lessor' (bên cho thuê), 'lessee' (bên thuê).
Video minh hoạ tài sản thuê ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản thuê ngoài
Câu hỏi thường gặp về "tài sản thuê ngoài"
Tài sản thuê ngoài tiếng Anh là gì?
Tài sản thuê ngoài tiếng Anh là "Leased assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản được thuê ngoài để sử dụng trong doanh nghiệp.
"Leased assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leased assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản thuê ngoài". Tài sản thuê ngoài là tài sản mà doanh nghiệp thuê từ bên thứ ba để sử dụng lâu dài.
Phát âm "Leased assets" như thế nào?
"Leased assets" có phiên âm IPA /liːst ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leased assets"?
The company recorded leased assets on its financial statements. — Công ty đã ghi nhận tài sản thuê ngoài trong báo cáo tài chính của mình.