The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài sản chung tiếng Anh là gì?

tài sản chung tiếng Anh là Joint assets /ʤɔɪnt ˈæsɛts/. Tài sản chung là tài sản mà hai hoặc nhiều người cùng sở hữu hoặc quản lý chung.

Hình minh hoạ "tài sản chung" tiếng Anh là "Joint assets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Joint assets

Danh từ
/ʤɔɪnt ˈæsɛts/

Ví dụ câu với tài sản chung / Joint assets

  1. 1

    Họ chia sẻ tài sản chung của họ sau khi ly hôn.

    They shared their joint assets after the divorce.

  2. 2

    Tài sản chung cần được quản lý rõ ràng để tránh tranh chấp.

    Joint assets need to be managed clearly to avoid disputes.

Ghi chú dùng từ tài sản chung

Tài sản chung liên quan đến sở hữu chung, hợp tác tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tài sản riêng' (personal assets), 'hợp tác' (collaboration), và 'quản lý tài chính' (financial management).

Video minh hoạ tài sản chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài sản chung

Câu hỏi thường gặp về "tài sản chung"

Tài sản chung tiếng Anh là gì?

Tài sản chung tiếng Anh là "Joint assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản chung là tài sản mà hai hoặc nhiều người cùng sở hữu hoặc quản lý chung.

"Joint assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Joint assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản chung". Tài sản chung liên quan đến sở hữu chung, hợp tác tài chính.

Phát âm "Joint assets" như thế nào?

"Joint assets" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Joint assets"?

They shared their joint assets after the divorce. — Họ chia sẻ tài sản chung của họ sau khi ly hôn.