The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng tài sản tiếng Anh là gì?

Tổng tài sản tiếng Anh là Total assets /ˈtoʊtl ˈæsɛts/. Tổng giá trị tất cả tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "Tổng tài sản" tiếng Anh là "Total assets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Total assets

Danh từ
/ˈtoʊtl ˈæsɛts/

Ví dụ câu với Tổng tài sản / Total assets

  1. 1

    The company's total assets increased significantly last year.

    Tổng tài sản của công ty đã tăng đáng kể trong năm ngoái.

  2. 2

    She reviewed her total assets before applying for a loan.

    Cô ấy xem xét tổng tài sản của mình trước khi xin vay.

Ghi chú dùng từ Tổng tài sản

Tổng tài sản là tổng giá trị của tất cả tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu. Các thuật ngữ liên quan: 'assets' (tài sản), 'liabilities' (nợ phải trả), 'net worth' (giá trị ròng).

Video minh hoạ Tổng tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng tài sản

Câu hỏi thường gặp về "Tổng tài sản"

Tổng tài sản tiếng Anh là gì?

Tổng tài sản tiếng Anh là "Total assets" (danh từ), nghĩa là: Tổng giá trị tất cả tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.

"Total assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Total assets" nghĩa tiếng Việt là "Tổng tài sản". Tổng tài sản là tổng giá trị của tất cả tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.

Phát âm "Total assets" như thế nào?

"Total assets" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Total assets"?

Tổng tài sản của công ty đã tăng đáng kể trong năm ngoái. — The company's total assets increased significantly last year.