Tiếng Việt
Tấm cách nhiệt tiếng Anh là gì?
tấm cách nhiệt tiếng Anh là Thermal insulation sheet /ˈθɜːrməl ˌɪnsʊˈleɪʃən ʃiːt/. Tấm vật liệu dùng để cách nhiệt, giữ nhiệt trong các công trình xây dựng hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thermal insulation sheet
Ví dụ câu với tấm cách nhiệt / Thermal insulation sheet
- 1
The thermal insulation sheet helps to keep the building warm during winter.
Tấm cách nhiệt giúp giữ ấm cho tòa nhà vào mùa đông.
- 2
Install the thermal insulation sheet to improve energy efficiency.
Lắp đặt tấm cách nhiệt để nâng cao hiệu quả năng lượng.
Ghi chú dùng từ tấm cách nhiệt
Tấm cách nhiệt là vật liệu cách nhiệt, thường dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insulation' (cách nhiệt), 'thermal' (nhiệt), và 'insulate' (cách nhiệt, cách âm).
Video minh hoạ tấm cách nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm cách nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "tấm cách nhiệt"
Tấm cách nhiệt tiếng Anh là gì?
Tấm cách nhiệt tiếng Anh là "Thermal insulation sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm vật liệu dùng để cách nhiệt, giữ nhiệt trong các công trình xây dựng hoặc thiết bị.
"Thermal insulation sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thermal insulation sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm cách nhiệt". Tấm cách nhiệt là vật liệu cách nhiệt, thường dùng trong xây dựng.
Phát âm "Thermal insulation sheet" như thế nào?
"Thermal insulation sheet" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ˌɪnsʊˈleɪʃən ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thermal insulation sheet"?
Tấm cách nhiệt giúp giữ ấm cho tòa nhà vào mùa đông. — The thermal insulation sheet helps to keep the building warm during winter.