The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam giáo tiếng Anh là gì?

tam giáo tiếng Anh là Three Teachings /θriː ˈtiː.tʃɪŋz/. Ba giáo lý chính trong đạo Phật, Nho giáo và Đạo giáo, thường được gọi chung là Tam Giáo.

Hình minh hoạ "tam giáo" tiếng Anh là "Three Teachings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Three Teachings

Danh từ
/θriː ˈtiː.tʃɪŋz/

Ví dụ câu với tam giáo / Three Teachings

  1. 1

    Trong văn hóa Việt Nam, tam giáo ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tâm linh.

    In Vietnamese culture, the Three Teachings deeply influence spiritual life.

  2. 2

    Học sinh cần hiểu rõ tam giáo để có cái nhìn toàn diện về đạo đức và triết lý sống.

    Students need to understand the Three Teachings to have a comprehensive view of ethics and philosophy.

Ghi chú dùng từ tam giáo

Tam giáo gồm Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo, là nền tảng tư tưởng của nhiều nền văn hóa Á Đông. Các thuật ngữ liên quan: 'Phật giáo' (Buddhism), 'Nho giáo' (Confucianism), 'Đạo giáo' (Taoism).

Video minh hoạ tam giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tam giáo

Câu hỏi thường gặp về "tam giáo"

Tam giáo tiếng Anh là gì?

Tam giáo tiếng Anh là "Three Teachings" (danh từ), nghĩa là: Ba giáo lý chính trong đạo Phật, Nho giáo và Đạo giáo, thường được gọi chung là Tam Giáo.

"Three Teachings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Three Teachings" nghĩa tiếng Việt là "tam giáo". Tam giáo gồm Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo, là nền tảng tư tưởng của nhiều nền văn hóa Á Đông.

Phát âm "Three Teachings" như thế nào?

"Three Teachings" có phiên âm IPA /θriː ˈtiː.tʃɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Three Teachings"?

In Vietnamese culture, the Three Teachings deeply influence spiritual life. — Trong văn hóa Việt Nam, tam giáo ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tâm linh.