The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm điểm của sự chú ý tiếng Anh là gì?

tâm điểm của sự chú ý tiếng Anh là center of attention /ˈsɛn.tər əv əˈtɛn.ʃən/. Điểm chính hoặc trung tâm thu hút sự chú ý của mọi người.

Hình minh hoạ "tâm điểm của sự chú ý" tiếng Anh là "center of attention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

center of attention

Cụm từ
/ˈsɛn.tər əv əˈtɛn.ʃən/

Ví dụ câu với tâm điểm của sự chú ý / center of attention

  1. 1

    She was the center of attention at the party.

    Cô ấy là tâm điểm của sự chú ý trong bữa tiệc.

  2. 2

    During the meeting, he became the center of attention with his new idea.

    Trong cuộc họp, anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý với ý tưởng mới của mình.

Ghi chú dùng từ tâm điểm của sự chú ý

Từ này dùng để chỉ người hoặc vật thu hút mọi ánh nhìn. Các từ liên quan: spotlight (điểm sáng), focus (tập trung), prominence (sự nổi bật).

Video minh hoạ tâm điểm của sự chú ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm điểm của sự chú ý

Câu hỏi thường gặp về "tâm điểm của sự chú ý"

Tâm điểm của sự chú ý tiếng Anh là gì?

Tâm điểm của sự chú ý tiếng Anh là "center of attention" (cụm từ), nghĩa là: Điểm chính hoặc trung tâm thu hút sự chú ý của mọi người.

"center of attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"center of attention" nghĩa tiếng Việt là "tâm điểm của sự chú ý". Từ này dùng để chỉ người hoặc vật thu hút mọi ánh nhìn.

Phát âm "center of attention" như thế nào?

"center of attention" có phiên âm IPA /ˈsɛn.tər əv əˈtɛn.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "center of attention"?

Cô ấy là tâm điểm của sự chú ý trong bữa tiệc. — She was the center of attention at the party.