Tiếng Việt
Tâm điểm tiếng Anh là gì?
tâm điểm tiếng Anh là Focus /ˈfəʊkəs/. Điểm chính hoặc trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Focus
Ví dụ câu với tâm điểm / Focus
- 1
Trận đấu đã trở thành tâm điểm của sự chú ý trong cộng đồng.
The concert became the focus of the town’s attention.
- 2
Chúng tôi cần tập trung vào mục tiêu chính của dự án.
We need to focus on the main goal of the project.
Ghi chú dùng từ tâm điểm
Tâm điểm là trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'center' (trung tâm), 'main' (chính), 'attention' (sự chú ý).
Video minh hoạ tâm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tâm điểm
Câu hỏi thường gặp về "tâm điểm"
Tâm điểm tiếng Anh là gì?
Tâm điểm tiếng Anh là "Focus" (danh từ), nghĩa là: Điểm chính hoặc trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động.
"Focus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Focus" nghĩa tiếng Việt là "tâm điểm". Tâm điểm là trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động.
Phát âm "Focus" như thế nào?
"Focus" có phiên âm IPA /ˈfəʊkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Focus"?
The concert became the focus of the town’s attention. — Trận đấu đã trở thành tâm điểm của sự chú ý trong cộng đồng.