Tiếng Việt
Tâm giao tiếng Anh là gì?
tâm giao tiếng Anh là soulmate /ˈsəʊlmeɪt/. Người bạn tâm giao, người bạn tri kỷ, có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soulmate
Ví dụ câu với tâm giao / soulmate
- 1
Chúng tôi trở thành tâm giao sau nhiều năm quen biết.
We became soulmates after many years of knowing each other.
- 2
Họ là những tâm giao thực sự trong cuộc đời này.
They are true soulmates in this life.
Ghi chú dùng từ tâm giao
Tâm giao là người bạn rất thân thiết, có sự đồng cảm sâu sắc. Các từ liên quan: 'tri kỷ' (kindred spirit), 'bạn thân' (close friend), 'đồng cảm' (empathy).
Video minh hoạ tâm giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tâm giao
Câu hỏi thường gặp về "tâm giao"
Tâm giao tiếng Anh là gì?
Tâm giao tiếng Anh là "soulmate" (danh từ), nghĩa là: Người bạn tâm giao, người bạn tri kỷ, có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc.
"soulmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soulmate" nghĩa tiếng Việt là "tâm giao". Tâm giao là người bạn rất thân thiết, có sự đồng cảm sâu sắc.
Phát âm "soulmate" như thế nào?
"soulmate" có phiên âm IPA /ˈsəʊlmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soulmate"?
We became soulmates after many years of knowing each other. — Chúng tôi trở thành tâm giao sau nhiều năm quen biết.