Tiếng Việt
Tâm đắc tiếng Anh là gì?
tâm đắc tiếng Anh là favorite /ˈfeɪvərɪt/. Một danh từ chỉ thứ yêu thích hoặc ưa thích nhất của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
favorite
Ví dụ câu với tâm đắc / favorite
- 1
Sách này là tâm đắc của tôi.
This book is my favorite.
- 2
Màu xanh dương là tâm đắc của cô ấy.
Blue is her favorite color.
Ghi chú dùng từ tâm đắc
Tâm đắc thường dùng để chỉ thứ yêu thích nhất. Các từ liên quan: yêu thích (like), ưa chuộng (prefer), sở thích (hobby).
Video minh hoạ tâm đắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm đắc
Câu hỏi thường gặp về "tâm đắc"
Tâm đắc tiếng Anh là gì?
Tâm đắc tiếng Anh là "favorite" (danh từ), nghĩa là: Một danh từ chỉ thứ yêu thích hoặc ưa thích nhất của ai đó.
"favorite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"favorite" nghĩa tiếng Việt là "tâm đắc". Tâm đắc thường dùng để chỉ thứ yêu thích nhất.
Phát âm "favorite" như thế nào?
"favorite" có phiên âm IPA /ˈfeɪvərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "favorite"?
This book is my favorite. — Sách này là tâm đắc của tôi.