Tiếng Việt
Tấm gương tiếng Anh là gì?
tấm gương tiếng Anh là role model /roʊl ˈmɑdəl/. Người hoặc vật làm mẫu mực để noi theo hoặc học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
role model
Ví dụ câu với tấm gương / role model
- 1
Cô ấy là tấm gương sáng cho các học sinh noi theo.
She is a shining role model for the students.
- 2
Anh ấy trở thành tấm gương về sự chăm chỉ và trung thực.
He became a role model for hard work and honesty.
Ghi chú dùng từ tấm gương
Tấm gương là hình ảnh phản chiếu rõ ràng, tượng trưng cho người mẫu mực. Các từ liên quan: 'mẫu mực' (exemplary), 'người mẫu' (model), 'điển hình' (example).
Video minh hoạ tấm gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm gương
Câu hỏi thường gặp về "tấm gương"
Tấm gương tiếng Anh là gì?
Tấm gương tiếng Anh là "role model" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật làm mẫu mực để noi theo hoặc học hỏi.
"role model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"role model" nghĩa tiếng Việt là "tấm gương". Tấm gương là hình ảnh phản chiếu rõ ràng, tượng trưng cho người mẫu mực.
Phát âm "role model" như thế nào?
"role model" có phiên âm IPA /roʊl ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "role model"?
She is a shining role model for the students. — Cô ấy là tấm gương sáng cho các học sinh noi theo.