Tiếng Việt
Tấm gương tốt tiếng Anh là gì?
tấm gương tốt tiếng Anh là good role model /ɡʊd rəʊl ˈmɒd.əl/. Một người hoặc vật thể làm ví dụ tốt để người khác học hỏi hoặc noi theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good role model
Ví dụ câu với tấm gương tốt / good role model
- 1
He is a good role model for young athletes.
Anh ấy là một tấm gương tốt cho các vận động viên trẻ.
- 2
Parents should be good role models for their children.
Cha mẹ nên là tấm gương tốt cho con cái của họ.
Ghi chú dùng từ tấm gương tốt
Tấm gương tốt là hình mẫu tích cực để người khác noi theo. Các từ liên quan: 'người mẫu' (model), 'gương sáng' (bright example), 'đạo đức' (ethics).
Video minh hoạ tấm gương tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm gương tốt
Câu hỏi thường gặp về "tấm gương tốt"
Tấm gương tốt tiếng Anh là gì?
Tấm gương tốt tiếng Anh là "good role model" (danh từ), nghĩa là: Một người hoặc vật thể làm ví dụ tốt để người khác học hỏi hoặc noi theo.
"good role model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good role model" nghĩa tiếng Việt là "tấm gương tốt". Tấm gương tốt là hình mẫu tích cực để người khác noi theo.
Phát âm "good role model" như thế nào?
"good role model" có phiên âm IPA /ɡʊd rəʊl ˈmɒd.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good role model"?
Anh ấy là một tấm gương tốt cho các vận động viên trẻ. — He is a good role model for young athletes.