Tiếng Việt
Tâm trạng tồi tệ tiếng Anh là gì?
tâm trạng tồi tệ tiếng Anh là bad mood /bæd muːd/. Tình trạng tâm lý tiêu cực, không vui vẻ hoặc dễ nổi nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad mood
Ví dụ câu với tâm trạng tồi tệ / bad mood
- 1
Cô ấy đang trong tâm trạng tồi tệ vì tin xấu.
She was in a bad mood because of the bad news.
- 2
Anh ấy thường dễ bị kích động khi tâm trạng không tốt.
He often gets irritable when he's in a bad mood.
Ghi chú dùng từ tâm trạng tồi tệ
Tâm trạng tồi tệ mô tả cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan gồm có 'depressed' (trầm cảm), 'irritable' (dễ cáu), 'moody' (thường thay đổi tâm trạng).
Video minh hoạ tâm trạng tồi tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm trạng tồi tệ
Câu hỏi thường gặp về "tâm trạng tồi tệ"
Tâm trạng tồi tệ tiếng Anh là gì?
Tâm trạng tồi tệ tiếng Anh là "bad mood" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tâm lý tiêu cực, không vui vẻ hoặc dễ nổi nóng.
"bad mood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad mood" nghĩa tiếng Việt là "tâm trạng tồi tệ". Tâm trạng tồi tệ mô tả cảm xúc tiêu cực.
Phát âm "bad mood" như thế nào?
"bad mood" có phiên âm IPA /bæd muːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad mood"?
She was in a bad mood because of the bad news. — Cô ấy đang trong tâm trạng tồi tệ vì tin xấu.