The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm trương tiếng Anh là gì?

Tâm trương tiếng Anh là Diastole /ˈdaɪəstəli/. Giai đoạn tâm thất trái hoặc phải giãn ra trong chu kỳ tim, giúp máu nạp vào tâm thất.

Hình minh hoạ "Tâm trương" tiếng Anh là "Diastole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Diastole

Danh từ
/ˈdaɪəstəli/

Ví dụ câu với Tâm trương / Diastole

  1. 1

    Trong quá trình tâm trương, các buồng tim giãn ra để nhận máu.

    During diastole, the heart chambers relax to fill with blood.

  2. 2

    Tăng áp động mạch có thể ảnh hưởng đến tâm trương của tim.

    High blood pressure can affect the diastole phase of the heart.

Ghi chú dùng từ Tâm trương

Tâm trương là giai đoạn trong chu kỳ tim, liên quan đến sự giãn của tâm thất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tâm thu' (systole), là giai đoạn co bóp của tim, và 'chu kỳ tim' (cardiac cycle), gồm cả tâm trương và tâm thu.

Video minh hoạ Tâm trương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tâm trương

Câu hỏi thường gặp về "Tâm trương"

Tâm trương tiếng Anh là gì?

Tâm trương tiếng Anh là "Diastole" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn tâm thất trái hoặc phải giãn ra trong chu kỳ tim, giúp máu nạp vào tâm thất.

"Diastole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Diastole" nghĩa tiếng Việt là "Tâm trương". Tâm trương là giai đoạn trong chu kỳ tim, liên quan đến sự giãn của tâm thất.

Phát âm "Diastole" như thế nào?

"Diastole" có phiên âm IPA /ˈdaɪəstəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Diastole"?

During diastole, the heart chambers relax to fill with blood. — Trong quá trình tâm trương, các buồng tim giãn ra để nhận máu.