Tiếng Việt
Tân cương tiếng Anh là gì?
tân cương tiếng Anh là Xinjiang /ˈʃɪndʒæŋ/. Khu tự trị Tân Cương, một khu vực tự trị ở phía tây bắc Trung Quốc, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc và đa dạng văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Xinjiang
Ví dụ câu với tân cương / Xinjiang
- 1
Xinjiang là nơi có nhiều dân tộc sinh sống, trong đó có người Uighur.
Xinjiang is home to many ethnic groups, including the Uighurs.
- 2
Du khách thường đến Tân Cương để khám phá các cảnh quan tự nhiên rộng lớn.
Tourists often visit Xinjiang to explore its vast natural landscapes.
Ghi chú dùng từ tân cương
Tân Cương là khu tự trị lớn ở Trung Quốc, nổi bật với các nền văn hóa đa dạng và cảnh quan sa mạc. Các thuật ngữ liên quan: 'Khu tự trị' (autonomous region), 'Văn hóa Uighur' (Uighur culture), 'Sa mạc' (desert).
Video minh hoạ tân cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân cương
Câu hỏi thường gặp về "tân cương"
Tân cương tiếng Anh là gì?
Tân cương tiếng Anh là "Xinjiang" (danh từ), nghĩa là: Khu tự trị Tân Cương, một khu vực tự trị ở phía tây bắc Trung Quốc, nổi tiếng với cảnh quan sa mạc và đa dạng văn hóa.
"Xinjiang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Xinjiang" nghĩa tiếng Việt là "tân cương". Tân Cương là khu tự trị lớn ở Trung Quốc, nổi bật với các nền văn hóa đa dạng và cảnh quan sa mạc.
Phát âm "Xinjiang" như thế nào?
"Xinjiang" có phiên âm IPA /ˈʃɪndʒæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Xinjiang"?
Xinjiang is home to many ethnic groups, including the Uighurs. — Xinjiang là nơi có nhiều dân tộc sinh sống, trong đó có người Uighur.