Tiếng Việt
Tân tiến tiếng Anh là gì?
tân tiến tiếng Anh là Advanced /ədˈvænst/. Tiến bộ, hiện đại, phản ánh sự phát triển cao về công nghệ hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advanced
Ví dụ câu với tân tiến / Advanced
- 1
Công nghệ tân tiến đã giúp cuộc sống hàng ngày trở nên dễ dàng hơn.
Advanced technology has made daily life easier.
- 2
Trường đại học này nổi tiếng với các chương trình tân tiến trong nghiên cứu.
This university is famous for its advanced research programs.
Ghi chú dùng từ tân tiến
Tân tiến là tính từ mô tả sự phát triển cao, hiện đại. Các từ liên quan: công nghệ cao (high technology), hiện đại (modern), phát triển (development).
Video minh hoạ tân tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tân tiến
Câu hỏi thường gặp về "tân tiến"
Tân tiến tiếng Anh là gì?
Tân tiến tiếng Anh là "Advanced" (tính từ), nghĩa là: Tiến bộ, hiện đại, phản ánh sự phát triển cao về công nghệ hoặc kiến thức.
"Advanced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advanced" nghĩa tiếng Việt là "tân tiến". Tân tiến là tính từ mô tả sự phát triển cao, hiện đại.
Phát âm "Advanced" như thế nào?
"Advanced" có phiên âm IPA /ədˈvænst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advanced"?
Advanced technology has made daily life easier. — Công nghệ tân tiến đã giúp cuộc sống hàng ngày trở nên dễ dàng hơn.