Tiếng Việt
Tàn dư một cơn bão tiếng Anh là gì?
tàn dư một cơn bão tiếng Anh là the aftermath of a storm /ˈæftərˌmæθ əv ə stɔːrm/. Hậu quả hoặc phần còn lại sau một cơn bão.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the aftermath of a storm
Ví dụ câu với tàn dư một cơn bão / the aftermath of a storm
- 1
Sau cơn bão, nhiều cây cối bị đổ và đường phố bị hư hỏng.
After the storm, many trees were knocked down and the streets were damaged.
- 2
Chúng tôi phải dọn dẹp tàn dư của cơn bão để khôi phục lại cuộc sống bình thường.
We had to clean up the aftermath of the storm to restore normal life.
Ghi chú dùng từ tàn dư một cơn bão
Tàn dư của cơn bão là những gì còn lại sau khi bão đi qua. Các từ liên quan: 'damage' (thiệt hại), 'destruction' (phá hủy), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ tàn dư một cơn bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàn dư một cơn bão
Câu hỏi thường gặp về "tàn dư một cơn bão"
Tàn dư một cơn bão tiếng Anh là gì?
Tàn dư một cơn bão tiếng Anh là "the aftermath of a storm" (danh từ), nghĩa là: Hậu quả hoặc phần còn lại sau một cơn bão.
"the aftermath of a storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the aftermath of a storm" nghĩa tiếng Việt là "tàn dư một cơn bão". Tàn dư của cơn bão là những gì còn lại sau khi bão đi qua.
Phát âm "the aftermath of a storm" như thế nào?
"the aftermath of a storm" có phiên âm IPA /ˈæftərˌmæθ əv ə stɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the aftermath of a storm"?
After the storm, many trees were knocked down and the streets were damaged. — Sau cơn bão, nhiều cây cối bị đổ và đường phố bị hư hỏng.