Tiếng Việt
Tân tòng tiếng Anh là gì?
tân tòng tiếng Anh là neophyte /ˈniː.ə.faɪt/. Người mới bắt đầu học hoặc làm gì đó, người chưa có kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neophyte
Ví dụ câu với tân tòng / neophyte
- 1
Anh ấy là một tân tòng trong nhóm nhạc này.
He is a neophyte in this music group.
- 2
Cô ấy là tân tòng trong lĩnh vực lập trình.
She is a neophyte in the field of programming.
Ghi chú dùng từ tân tòng
Tân tòng là người mới bắt đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm. Các từ liên quan: novice (người mới), beginner (người bắt đầu), newcomer (người mới đến).
Video minh hoạ tân tòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân tòng
Câu hỏi thường gặp về "tân tòng"
Tân tòng tiếng Anh là gì?
Tân tòng tiếng Anh là "neophyte" (danh từ), nghĩa là: Người mới bắt đầu học hoặc làm gì đó, người chưa có kinh nghiệm.
"neophyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neophyte" nghĩa tiếng Việt là "tân tòng". Tân tòng là người mới bắt đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm.
Phát âm "neophyte" như thế nào?
"neophyte" có phiên âm IPA /ˈniː.ə.faɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neophyte"?
He is a neophyte in this music group. — Anh ấy là một tân tòng trong nhóm nhạc này.