Tiếng Việt
Độ thân tiếng Anh là gì?
độ thân tiếng Anh là Strengthen bonds /ˈstrɛŋθən bɒndz/. Củng cố mối quan hệ hoặc sự gắn bó giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strengthen bonds
Ví dụ câu với độ thân / Strengthen bonds
- 1
Chúng tôi tổ chức các hoạt động để tăng cường mối quan hệ trong nhóm.
We organized activities to strengthen bonds within the group.
- 2
Việc thường xuyên gặp gỡ giúp củng cố các mối quan hệ cá nhân.
Regular meetings help to strengthen personal bonds.
Ghi chú dùng từ độ thân
Độ thân là hành động làm cho các mối quan hệ trở nên chặt chẽ hơn. Các từ liên quan: 'bonding' (gắn bó), 'relationship' (mối quan hệ), 'connection' (kết nối).
Video minh hoạ độ thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ thân
Câu hỏi thường gặp về "độ thân"
Độ thân tiếng Anh là gì?
Độ thân tiếng Anh là "Strengthen bonds" (động từ), nghĩa là: Củng cố mối quan hệ hoặc sự gắn bó giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"Strengthen bonds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strengthen bonds" nghĩa tiếng Việt là "độ thân". Độ thân là hành động làm cho các mối quan hệ trở nên chặt chẽ hơn.
Phát âm "Strengthen bonds" như thế nào?
"Strengthen bonds" có phiên âm IPA /ˈstrɛŋθən bɒndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strengthen bonds"?
We organized activities to strengthen bonds within the group. — Chúng tôi tổ chức các hoạt động để tăng cường mối quan hệ trong nhóm.