Tiếng Việt
Sự chùi tiếng Anh là gì?
sự chùi tiếng Anh là Cleaning /ˈkliːnɪŋ/. Việc làm sạch hoặc lau chùi để giữ vệ sinh hoặc loại bỏ bụi bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cleaning
Ví dụ câu với sự chùi / Cleaning
- 1
Việc chùi bàn giúp bàn sạch sẽ hơn.
Cleaning the table makes it look much cleaner.
- 2
Cô ấy dành thời gian để chùi cửa sổ mỗi sáng.
She spends time cleaning the windows every morning.
Ghi chú dùng từ sự chùi
Sự chùi là hoạt động làm sạch bề mặt. Các từ liên quan gồm có 'wipe' (lau chùi), 'scrub' (cọ rửa), và 'polish' (đánh bóng).
Video minh hoạ sự chùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chùi
Câu hỏi thường gặp về "sự chùi"
Sự chùi tiếng Anh là gì?
Sự chùi tiếng Anh là "Cleaning" (danh từ), nghĩa là: Việc làm sạch hoặc lau chùi để giữ vệ sinh hoặc loại bỏ bụi bẩn.
"Cleaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cleaning" nghĩa tiếng Việt là "sự chùi". Sự chùi là hoạt động làm sạch bề mặt.
Phát âm "Cleaning" như thế nào?
"Cleaning" có phiên âm IPA /ˈkliːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cleaning"?
Cleaning the table makes it look much cleaner. — Việc chùi bàn giúp bàn sạch sẽ hơn.