The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắt thở tiếng Anh là gì?

tắt thở tiếng Anh là respiratory arrest /ˌrɛspərətɔːri əˈrɛst/. Tình trạng ngưng thở do hệ hô hấp không hoạt động hoặc bị tắc nghẽn, có thể dẫn đến mất ý thức hoặc tử vong.

Hình minh hoạ "tắt thở" tiếng Anh là "respiratory arrest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

respiratory arrest

Danh từ
/ˌrɛspərətɔːri əˈrɛst/

Ví dụ câu với tắt thở / respiratory arrest

  1. 1

    Trong trường hợp tắt thở, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

    In case of respiratory arrest, call emergency services immediately.

  2. 2

    Các biện pháp hồi sức cần thiết khi có dấu hiệu tắt thở.

    Resuscitation measures are essential when signs of respiratory arrest appear.

Ghi chú dùng từ tắt thở

Tắt thở là tình trạng ngưng thở đột ngột, có thể do các vấn đề về phổi hoặc đường hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'ngưng thở' (apnea), 'hồi sức cấp cứu' (resuscitation), 'bệnh phổi' (lung disease).

Video minh hoạ tắt thở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tắt thở

Câu hỏi thường gặp về "tắt thở"

Tắt thở tiếng Anh là gì?

Tắt thở tiếng Anh là "respiratory arrest" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng ngưng thở do hệ hô hấp không hoạt động hoặc bị tắc nghẽn, có thể dẫn đến mất ý thức hoặc tử vong.

"respiratory arrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"respiratory arrest" nghĩa tiếng Việt là "tắt thở". Tắt thở là tình trạng ngưng thở đột ngột, có thể do các vấn đề về phổi hoặc đường hô hấp.

Phát âm "respiratory arrest" như thế nào?

"respiratory arrest" có phiên âm IPA /ˌrɛspərətɔːri əˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "respiratory arrest"?

In case of respiratory arrest, call emergency services immediately. — Trong trường hợp tắt thở, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.