Tiếng Việt
Tắt máy tiếng Anh là gì?
Tắt máy tiếng Anh là Turn off the engine /tɜrn ɒf ði ˈɛnʤɪn/. Tắt động cơ của xe hoặc thiết bị để ngừng hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn off the engine
Ví dụ câu với Tắt máy / Turn off the engine
- 1
Bạn cần tắt máy trước khi rời khỏi xe.
You need to turn off the engine before leaving the car.
- 2
Hãy tắt máy sau khi sử dụng xong.
Please turn off the engine after you're done.
Ghi chú dùng từ Tắt máy
Từ này dùng để chỉ hành động tắt động cơ xe hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm 'start the engine' (khởi động động cơ), 'restart' (khởi động lại), và 'idle' (để máy chạy không tải).
Video minh hoạ Tắt máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tắt máy
Câu hỏi thường gặp về "Tắt máy"
Tắt máy tiếng Anh là gì?
Tắt máy tiếng Anh là "Turn off the engine" (động từ), nghĩa là: Tắt động cơ của xe hoặc thiết bị để ngừng hoạt động.
"Turn off the engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn off the engine" nghĩa tiếng Việt là "Tắt máy". Từ này dùng để chỉ hành động tắt động cơ xe hoặc máy móc.
Phát âm "Turn off the engine" như thế nào?
"Turn off the engine" có phiên âm IPA /tɜrn ɒf ði ˈɛnʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn off the engine"?
You need to turn off the engine before leaving the car. — Bạn cần tắt máy trước khi rời khỏi xe.