The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu thả thủy lôi tiếng Anh là gì?

tàu thả thủy lôi tiếng Anh là mine-laying ship /ˈmaɪn ˌleɪɪŋ ʃɪp/. tàu dùng để thả thủy lôi nhằm phòng thủ hoặc tấn công trên biển.

Hình minh hoạ "tàu thả thủy lôi" tiếng Anh là "mine-laying ship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mine-laying ship

Danh từ
/ˈmaɪn ˌleɪɪŋ ʃɪp/

Ví dụ câu với tàu thả thủy lôi / mine-laying ship

  1. 1

    The mine-laying ship was deployed to secure the harbor.

    Chiếc tàu thả thủy lôi đã được triển khai để bảo vệ cảng.

  2. 2

    During the war, mine-laying ships played a crucial role in naval strategy.

    Trong chiến tranh, tàu thả thủy lôi đóng vai trò quan trọng trong chiến lược hải quân.

Ghi chú dùng từ tàu thả thủy lôi

Tàu thả thủy lôi là loại tàu đặc biệt dùng để thả thủy lôi nhằm phòng thủ hoặc tấn công trên biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'naval mine' (thủy lôi), 'mine warfare' (chiến tranh thủy lôi), và 'naval strategy' (chiến lược hải quân).

Video minh hoạ tàu thả thủy lôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu thả thủy lôi

Câu hỏi thường gặp về "tàu thả thủy lôi"

Tàu thả thủy lôi tiếng Anh là gì?

Tàu thả thủy lôi tiếng Anh là "mine-laying ship" (danh từ), nghĩa là: tàu dùng để thả thủy lôi nhằm phòng thủ hoặc tấn công trên biển.

"mine-laying ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mine-laying ship" nghĩa tiếng Việt là "tàu thả thủy lôi". Tàu thả thủy lôi là loại tàu đặc biệt dùng để thả thủy lôi nhằm phòng thủ hoặc tấn công trên biển.

Phát âm "mine-laying ship" như thế nào?

"mine-laying ship" có phiên âm IPA /ˈmaɪn ˌleɪɪŋ ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mine-laying ship"?

Chiếc tàu thả thủy lôi đã được triển khai để bảo vệ cảng. — The mine-laying ship was deployed to secure the harbor.