Tiếng Việt
Thủy lôi tiếng Anh là gì?
Thủy lôi tiếng Anh là Naval mine /ˈneɪ.vəl ˈmaɪn/. Mìn dưới nước dùng để phòng thủ hoặc tấn công trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Naval mine
Ví dụ câu với Thủy lôi / Naval mine
- 1
Thủy lôi đã gây thiệt hại lớn cho tàu chiến của đối phương.
The naval mine caused significant damage to the enemy's warships.
- 2
Quân đội đã đặt thủy lôi để bảo vệ bến cảng.
The army deployed naval mines to protect the harbor.
Ghi chú dùng từ Thủy lôi
Thủy lôi là loại mìn được đặt dưới nước để phòng thủ hoặc tấn công trên biển. Các từ liên quan: 'mine' (mìn), 'underwater' (dưới nước), 'harbor' (bến cảng).
Video minh hoạ Thủy lôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thủy lôi
Câu hỏi thường gặp về "Thủy lôi"
Thủy lôi tiếng Anh là gì?
Thủy lôi tiếng Anh là "Naval mine" (danh từ), nghĩa là: Mìn dưới nước dùng để phòng thủ hoặc tấn công trên biển.
"Naval mine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Naval mine" nghĩa tiếng Việt là "Thủy lôi". Thủy lôi là loại mìn được đặt dưới nước để phòng thủ hoặc tấn công trên biển.
Phát âm "Naval mine" như thế nào?
"Naval mine" có phiên âm IPA /ˈneɪ.vəl ˈmaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Naval mine"?
The naval mine caused significant damage to the enemy's warships. — Thủy lôi đã gây thiệt hại lớn cho tàu chiến của đối phương.