Tiếng Việt
Tàu thủy cao tốc tiếng Anh là gì?
tàu thủy cao tốc tiếng Anh là high-speed ferry /ˌhaɪ ˈspiːd ˈfɛri/. Phà cao tốc là loại phương tiện vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa qua biển hoặc sông với tốc độ cao hơn so với phà thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-speed ferry
Ví dụ câu với tàu thủy cao tốc / high-speed ferry
- 1
Chúng tôi đã đi tàu thủy cao tốc từ TP.HCM đến Vũng Tàu trong vòng chưa đầy hai giờ.
We took a high-speed ferry from Ho Chi Minh City to Vung Tau in less than two hours.
- 2
Tàu thủy cao tốc giúp giảm thời gian di chuyển giữa các đảo.
The high-speed ferry helps reduce travel time between islands.
Ghi chú dùng từ tàu thủy cao tốc
Tàu thủy cao tốc là phương tiện vận chuyển nhanh, thường dùng để đi lại giữa các thành phố hoặc đảo. Các thuật ngữ liên quan: 'ferry' (phà), 'speed' (tốc độ), 'passenger' (hành khách).
Video minh hoạ tàu thủy cao tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu thủy cao tốc
Câu hỏi thường gặp về "tàu thủy cao tốc"
Tàu thủy cao tốc tiếng Anh là gì?
Tàu thủy cao tốc tiếng Anh là "high-speed ferry" (danh từ), nghĩa là: Phà cao tốc là loại phương tiện vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa qua biển hoặc sông với tốc độ cao hơn so với phà thông thường.
"high-speed ferry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-speed ferry" nghĩa tiếng Việt là "tàu thủy cao tốc". Tàu thủy cao tốc là phương tiện vận chuyển nhanh, thường dùng để đi lại giữa các thành phố hoặc đảo.
Phát âm "high-speed ferry" như thế nào?
"high-speed ferry" có phiên âm IPA /ˌhaɪ ˈspiːd ˈfɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-speed ferry"?
We took a high-speed ferry from Ho Chi Minh City to Vung Tau in less than two hours. — Chúng tôi đã đi tàu thủy cao tốc từ TP.HCM đến Vũng Tàu trong vòng chưa đầy hai giờ.