Tiếng Việt
Công nhân trên phà tiếng Anh là gì?
công nhân trên phà tiếng Anh là ferry worker /ˈfɛri ˈwɜrkər/. Nhân viên làm việc trên phà, chịu trách nhiệm vận hành và an toàn của phương tiện chở khách qua sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferry worker
Ví dụ câu với công nhân trên phà / ferry worker
- 1
Công nhân trên phà kiểm tra các thiết bị an toàn trước khi khởi hành.
The ferry worker checked all safety equipment before departure.
- 2
Công nhân trên phà giúp hành khách lên xuống tàu một cách an toàn.
The ferry worker assisted passengers in boarding and disembarking safely.
Ghi chú dùng từ công nhân trên phà
Công nhân trên phà là người vận hành phương tiện chở khách qua sông hoặc vịnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'captain' (thuyền trưởng), 'deckhand' (thủy thủ), và 'safety inspector' (nhân viên kiểm tra an toàn).
Video minh hoạ công nhân trên phà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhân trên phà
Câu hỏi thường gặp về "công nhân trên phà"
Công nhân trên phà tiếng Anh là gì?
Công nhân trên phà tiếng Anh là "ferry worker" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trên phà, chịu trách nhiệm vận hành và an toàn của phương tiện chở khách qua sông.
"ferry worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferry worker" nghĩa tiếng Việt là "công nhân trên phà". Công nhân trên phà là người vận hành phương tiện chở khách qua sông hoặc vịnh.
Phát âm "ferry worker" như thế nào?
"ferry worker" có phiên âm IPA /ˈfɛri ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferry worker"?
The ferry worker checked all safety equipment before departure. — Công nhân trên phà kiểm tra các thiết bị an toàn trước khi khởi hành.